Créer jeu
Télécharger
Obtenir Plan Académique
Partager le jeu
Intégrez-le à votre plateforme

Vous pouvez intégrer le jeu dans un LMS compatible avec LTI 1.1 ou LTI 1.3 comme Canvas, Moodle ou Blackboard. Les scores seront ainsi automatiquement enregistrés dans le carnet de notes de la plateforme.
Télécharger
Vous avez dépassé le nombre maximum de jeux que vous pouvez intégrer à Google Classroom avec votre Plan actuel.

Pour intégrer autant de jeux que vous le souhaitez dans Google Classroom, vous avez besoin d’un Plan Académique ou un Plan Commerciel.

Vous avez dépassé le nombre maximum de jeux que vous pouvez intégrer à Microsoft Teams avec votre Plan actuel.

Pour intégrer autant de jeux que vous le souhaitez dans Microsoft Teams, vous avez besoin d’un Plan Académique ou un Plan Commerciel.

Le téléchargement du jeu est une fonctionnalité exclusive pour les utilisateurs avec un Plan Académique ou un Plan Commercial.

Obtenez votre Plan Académique ou Plan Commercial dès maintenant et commencez à intégrer vos jeux dans votre LMS, votre site Web ou votre blog.

Si vous le souhaitez, vous pouvez télécharger une jeu de test ici et tester son intégration:

ĐỀ NGUYÊN NHÂN + GIẢI PHÁP - ENVIRONMENT

Ordonner les Mots

Parties jouées 0

À propos de cette activité

no no no

Créé par

Viet Nam

Téléchargez la version pour jouer sur papier

Créez votre propre jeu gratuite à partir de notre créateur de jeu
Affrontez vos amis pour voir qui obtient le meilleur score dans ce jeu

Top Jeux

%
Anonyme
Anonyme
%
%
%
Vous avez dépassé le nombre maximum de jeux que vous pouvez imprimer avec votre Plan actuel.

Pour imprimer autant de jeux que vous le souhaitez, vous avez besoin d’un Plan Académique ou un Plan Commerciel.

Imprimez votre jeu
ĐỀ NGUYÊN NHÂN + GIẢI PHÁP - ENVIRONMENT
 

Ordonner les Mots

ĐỀ NGUYÊN NHÂN + GIẢI PHÁP - ENVIRONMENTVersion en ligne

no no no

par ISEE Trung tâm
1

→ Trong xã hội ngày nay,...

,
,
2

→ Đây đã trở thành một vấn đề phổ biến trong cộng đồng.

.
.
3

→ Bài luận này sẽ thảo luận về một số nguyên nhân và giải pháp của vấn đề này.

.
.
4

→ Có một số nguyên nhân của vấn đề này.

.
.
5

→ Nguyên nhân đầu tiên là… Rõ ràng là… Ví dụ,...

,
,
6

→ Nguyên nhân thứ hai là… Đúng là… Chẳng hạn,...

,
,
7

→ Có một số giải pháp cho vấn đề này.

.
.
8

→ Giải pháp đầu tiên là… Điều này có nghĩa là… Ví dụ như,...

,
,
9

→ Giải pháp thứ hai là… Điều này có nghĩa là… Ví dụ,...

,
,
10

→ Tóm lại, những thông tin trên đã chỉ ra các nguyên nhân và giải pháp của vấn đề này.

, .
, .
11

→ Các nguyên nhân và giải pháp của vấn đề này cần được cân nhắc cẩn thận trong tình hình hiện nay.

.
.
12

→ Vì vậy, mọi người cần nâng cao nhận thức về vấn đề này.

, .
, .
13

→ Trong xã hội ngày nay, rác thải điện tử bao gồm máy tính, điện thoại và tivi cũ.

, , , .
, , , .
14

→ Lượng rác thải điện tử đang gia tăng trên toàn thế giới.

.
.
15

→ Đây đã trở thành một vấn đề phổ biến trong xã hội hiện đại.

.
.
16

→ Bài luận này sẽ thảo luận về một số nguyên nhân và giải pháp của vấn đề này.

.
.
17

→ Có một số nguyên nhân của vấn đề này.

.
.
18

→ Mọi người thường mua thiết bị mới thay vì sửa chữa những thiết bị cũ.

.
.
19

→ Các công ty này thường giới thiệu sản phẩm mới để thu hút khách hàng.

.
.
20

→ Ví dụ, nhiều người thay điện thoại cũ bằng điện thoại mới.

, .
, .
21

→ Nhiều người thích mua thiết bị mới hơn là sửa chữa thiết bị cũ.

.
.
22

→ Các sản phẩm mới có giá phải chăng hơn nên mọi người mua thiết bị mới.

, .
, .
23

→ Có một số giải pháp cho vấn đề này.

.
.
24

→ Chính phủ nên tổ chức các chiến dịch để nâng cao nhận thức của người dân.

.
.
25

→ Họ có thể khuyến khích mọi người giảm rác thải điện tử bằng cách tái chế các thiết bị cũ.

.
.
26

→ Các trường học và cộng đồng có thể tổ chức các chiến dịch tái chế hằng năm.

.
.
27

→ Chính phủ nên đầu tư nhiều tiền hơn vào các hệ thống tái chế.

.
.
28

→ Các hệ thống này có thể thu gom và xử lý rác thải điện tử hiệu quả hơn.

.
.
29

→ Kết quả là chúng có thể giảm ô nhiễm và bảo vệ môi trường tốt hơn.

, .
, .
30

→ Tóm lại, những thông tin trên đã chỉ ra các nguyên nhân và giải pháp của vấn đề này.

, .
, .
31

→ Trong xã hội ngày nay, nạn phá rừng đã trở thành một trong những vấn đề môi trường lớn nhất.

, .
, .
32

→ Việc chặt cây gây ra những tác động xấu đến con người và môi trường.

.
.
33

→ Đây đã trở thành một vấn đề phổ biến trong xã hội hiện đại.

.
.
34

→ Bài luận này sẽ thảo luận về một số nguyên nhân và giải pháp của vấn đề này.

.
.
35

→ Có một số nguyên nhân của vấn đề này.

.
.
36

→ Nguyên nhân đầu tiên là mọi người cần nhiều đất nông nghiệp hơn.

.
.
37

→ Dân số đang tăng lên, vì vậy nhu cầu về lương thực cũng tăng theo.

, .
, .
38

→ Kết quả là nhiều người chặt cây để trồng trọt và chăn nuôi gia súc.

, .
, .
39

→ Ví dụ, rừng bị chặt phá để tạo ra các khu vực canh tác lớn.

, .
, .
40

→ Nguyên nhân thứ hai là mọi người muốn kiếm tiền bằng cách bán gỗ.

.
.
41

→ Gỗ có giá trị, vì vậy nhiều người chặt cây để kiếm tiền.

, .
, .
42

→ Có một số giải pháp cho vấn đề này.

.
.
43

→ Giải pháp đầu tiên là chính phủ nên ban hành các luật nghiêm ngặt hơn.

.
.
44

→ Những người chặt cây trái phép nên bị xử phạt.

.
.
45

→ Ví dụ, chính phủ có thể phạt những người phá rừng.

, .
, .
46

→ Giải pháp thứ hai là mọi người nên bảo vệ môi trường.

.
.
47

→ Họ nên hiểu tầm quan trọng của rừng và trồng nhiều cây hơn.

.
.
48

→ Chẳng hạn, cây xanh hấp thụ khí cacbon đioxit và giúp giữ cho môi trường sạch sẽ.

, .
, .
49

→ Tóm lại, những thông tin trên đã chỉ ra các nguyên nhân và giải pháp của vấn đề này.

, .
, .
Voulez-vous vraiment quitter la page ?

En quittant la page, vous perdrez la progression du jeu.