Froggy Jumps REVIEW 4-5-6 GLOBAL SUCCESS 11 VOCABVersion en ligne Choose the right English meaning. par Cox Horde 1 'xin việc'? a promotion b apply (for) c celebration 2 'lễ kỉ niệm'? a current b region c celebration 3 What does 'cộng đồng' translate to in English? a community b relationship c contribution 4 English meaning of 'lời khen'? a compliment b eye-opening c proposal 5 Choose the English for 'sự đóng góp, cống hiến'? a origin b farming c contribution 6 What is 'sự trao đổi văn hoá' in English? a cultural exchange b environment c deforestation 7 English for 'hiện tại, đang diễn ra'? a current b historic c seasonal 8 Translate 'phát triển' to English. a defense b development c delivery 9 What does 'làm hiển sự tôn trọng' imply in English? a honesty b honour c hazard 10 English equivalent of 'vấn đề'? a volume b issuey c issue 11 freedom? a nợ nần b tự do c bị ràng buộc 12 heritage? a phong cảnh b lễ kỉ niệm c di sản 13 historic? a chính trị b mang tính lịch sử c nhiên liệu 14 ancient? a đảo ngọc b điện thoại c cổ kính 15 landscape? a phong cảnh b nhiệt độ c tờ rơi 16 temple? a rạp hát b đền, miếu c đài tưởng niệm 17 monument? a công trình kiến trúc, đài tưởng b sự phát triển c khung cảnh 18 imperial? a thuộc hoàng tộc b chính sách c thuộc địa 19 citadel? a lễ hội b thành trì c công viên 20 historic? a mang tính lịch sử b hiện đại c đang diễn ra 21 monumental? a nhỏ bé b điểm nhấn di tích c bình thường 22 landmark? a điều kiện b phần mềm c điểm mốc 23 temporal? a liên quan đến nước b liên quan đến thời gian c liên quan đến không khí 24 celebration? a hệ thống b lễ kỉ niệm c học thuật 25 heritage site? a di sản b môi trường c đài phun nước 26 architecture? a nông nghiệp b thể thao c kiến trúc 27 landscape painting? a phong cảnh b nhạc cổ điển c khoa học 28 temple ruins? a đền, miếu b đài phát thanh c phòng họp 29 imperial palace? a đô thị b hoàng thành c thành phố hiện đại 30 ancient ruins? a cổ kính b hiện đại c điện ảnh