1
sale
2
sale
3
Teacher-giáo viên
4
Teacher-giáo viên
5
Engineer-Kĩ sư
6
Engineer-Kĩ sư
7
Điều dưỡng
8
Điều dưỡng
9
Doctor-bác sĩ
10
Doctor-bác sĩ
11
Nội trợ (nam)
12
Nội trợ (nữ)
13
Chef-đầu bếp
14
Chef-đầu bếp
15
Taxi driver-tài xế Taxi
16
Taxi driver-tài xế Taxi
17
Actor-Diễn viên
18
Actress-Diễn viên
19
Photographer-Nhiếp ảnh gia
20
Photographer-Nhiếp ảnh gia
21
Policeman-Cảnh sát
22
Policeman-Cảnh sát
23
Office worker - Nhân viên văn phòng
24
Actor-Diễn viên
25
Actress- Diễn viên (nữ)
26
Waiter- Bồi bàn nam
27
Waitress- Bồi bàn nữ
28
Singer- Ca si nam
29